tesla coil

tesla coil

A scientist demonstrates a tesla coil in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộn dây Tesla (còn gọi là tesla coil) một loại máy biến áp tăng áp lõi không khí, được sử dụng để tạo ra điện áp caotần số cao. Thiết bị này thường được dùng trong các thí nghiệm về điện cao thế, biểu diễn khoa học, tạo ra các tia lửa điện hoặc phóng điện trong không khí.

dụ sử dụng
  • (Cuộn dây Tesla đã tạo ra những tia sét ngoạn mục trong buổi biểu diễn khoa học.)
  • (Việc chế tạo một cuộn dây Tesla đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến an toàn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tesla coil resonator": bộ cộng hưởng cuộn dây Tesla, dùng để chỉ một biến thể của cuộn dây Tesla được thiết kế để đạt hiệu suất cao hơn trong việc tạo ra điện áp tần số nhất định.
    • A tesla coil resonator can be tuned to specific frequencies for wireless power transmission experiments. (Một bộ cộng hưởng cuộn dây Tesla có thể được điều chỉnh đến các tần số cụ thể cho các thí nghiệm truyền tải điện không dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tesla (danh từ riêng): tên của nhà phát minh Nikola Tesla, người đã phát minh ra cuộn dây này.
    • Nikola Tesla is famous for his work on alternating current and the tesla coil. (Nikola Tesla nổi tiếng với công trình về dòng điện xoay chiều cuộn dây Tesla.)
  • Coil (danh từ): cuộn dây, một thành phần cơ bản của thiết bị.
    • The copper coil in a tesla coil is wound around an air core. (Cuộn dây đồng trong cuộn dây Tesla được quấn quanh một lõi không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Step-up transformer: máy biến áp tăng áp (mô tả chức năng của cuộn dây Tesla).
  • High-voltage resonator: bộ cộng hưởng điện áp cao (mô tả ứng dụng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up: cấp điện, khởi động.
    • Before using the tesla coil, you must power it up carefully. (Trước khi sử dụng cuộn dây Tesla, bạn phải cấp điện cho một cách cẩn thận.)
  • Tune to: điều chỉnh đến (một tần số cụ thể).
    • The tesla coil must be tuned to the correct frequency to produce maximum output. (Cuộn dây Tesla phải được điều chỉnh đến tần số chính xác để tạo ra đầu ra tối đa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tesla coil effect": hiệu ứng cuộn dây Tesla, dùng để chỉ hiện tượng phóng điện cao thế trong không khí.
    • The tesla coil effect is often used in special effects for movies and concerts. (Hiệu ứng cuộn dây Tesla thường được sử dụng trong các hiệu ứng đặc biệt cho phim ảnh buổi hòa nhạc.)